| STT | TÊN HỌC PHẦN |
| A – KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG GENERAL EDUCATION | |
| A4 – Nhập môn ngành Công nghệ Thông tin | |
| 13 | Nhập môn ngành Công nghệ Thông tin Introduction to Information Technology |
| A5 – Ngoại ngữ chuyên ngành | |
| 14 | Tiếng anh chuyên ngành English for Information Technology |
| A6 – Toán học, Tin học, KH Tự nhiên | |
| 15 | Toán rời rạc Discrete Mathematics |
| 16 | Nguyên lý lập trình cấu trúc Principles of Structure Programming |
| 17 | Kiến trúc máy tính Computer Architecture |
| 18 | Bảo trì máy tính Computer Maintenance |
| 19 | Đồ họa ứng dụng Applied Graphics |
| 20 | Toán cao cấp B1 Advanced Mathematics B1 |
| 21 | Toán cao cấp B2 Advanced Mathematics B2 |
| A7 – Khoa học xã hội và Nhân văn | |
| 22 | Pháp luật đại cương General Law |
| 23 | Kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính Writing skills for administrative documents |
| 24 | Tâm lý học đại cương General Psychology |
| 25 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp Innovation and entrepreneurship |
| 26 | Kinh tế học đại cương Introduction to Econimics |
| 27 | Nguyên lý kế toán Principles of Accounting |
| B – KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP PROFESSIONAL EDUCATION | |
| B1 – Kiến thức cơ sở Core Courses | |
| 28 | Cấu trúc dữ liệu và thuật giải Data structure and algorithm |
| 29 | Nguyên lý lập trình hướng đối tượng Principle of object-oriented programming |
| 30 | Cơ sở dữ liệu Database |
| 31 | Phát triển ứng dụng Desktop Desktop application development |
| 32 | Mạng máy tính Computer network |
| 33 | Hệ điều hành Operating system |
| 34 | Đồ án cơ sở Basic project |
| B2 – Kiến thức ngành Professional Courses | |
| Chuyên ngành Mạng máy tính | |
| 35 | Hệ điều hành mã nguồn mở Open Source Operating System |
| 36 | Quản trị mạng Windows Windows Network Management |
| 37 | Định tuyến mạng Network Routing |
| 38 | Đồ án chuyên ngành Major project |
| 39 | Quản trị mạng Linux Linux Network Management |
| 40 | Thiết kế mạng Network Design |
| 41 | Tham quan thực tế Career visiting |
| 42 | Hệ thống phân tán Distributed System |
| 43 | Bảo mật mạng Network Security |
| 44 | Thực tập nghề nghiệp Internship |
| 45 | Đồ án tốt nghiệp Thesis |
| 46 | An toàn và bảo mật hệ thống System Safety and Security |
| 47 | Phát triển ứng dụng web Web application development |
| 48 | Mật mã học và mã hóa thông tin Cryptography and information coding |
| 49 | Chuyên đề mạng máy tính 1 Thematic network 1 |
| 50 | Các công nghệ ảo hóa Virtualization Technologies |
| 51 | Blockchain Blockchain |
| 52 | Internet vạn vật Internet of things |
| 53 | Triển khai hệ thống tích hợp Integrated system deployment |
| 54 | Thương mại điện tử E-commerce |
| 55 | Voice over IP Voice over IP |
| 56 | Mạng thế hệ mới Next Generation Network |
| 57 | Chuyên đề mạng máy tính 2 Thematic Network 2 |
| Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm | |
| 35 | Công nghệ phần mềm Software engineering |
| 36 | Phát triển ứng dụng di động Mobile application development |
| 37 | Phát triển ứng dụng web Web application development |
| 38 | Mẫu thiết kế Design Pattern |
| 39 | Phát triển ứng dụng web nâng cao Advanced web application development |
| 40 | Đồ án chuyên ngành Major project |
| 41 | Quản trị dự án Công nghệ Thông tin Information Technology Project Management |
| 42 | Phát triển ứng dụng mã nguồn mở Open source application development |
| 43 | Tham quan thực tế Career visiting |
| 44 | Thực tập nghề nghiệp Internship |
| 45 | Đồ án tốt nghiệp Thesis |
| 46 | Thiết kế giao diện User Interface Design |
| 47 | Dịch vụ Web Web services |
| 48 | Phân tích và thiết kế phần mềm Software Analysis and Design |
| 49 | Thương mại điện tử E-commerce |
| 50 | Phát triển ứng dụng game Game application development |
| 51 | Kiểm thử phần mềm Software testing |
| 52 | Các phương pháp học máy Machine learning methods |
| 53 | Phát triển ứng dụng Game nâng cao Advanced game application development |
| 54 | Các công nghệ mới trong phát triển phần mềm Advanced Topics in Software Development Technology |
| 55 | Lập trình Java Java Programming |
| 56 | Lập trình Java nâng cao Advanced Java programming |
| 57 | Phát triển ứng dụng di động nâng cao Advanced mobile application development |
| Chuyên ngành Khoa học dữ liệu | |
| 35 | Xác suất – Thống kê Probability and statistics |
| 36 | Cấu trúc dữ liệu và thuật giải nâng cao Advanced data structure and algorithms |
| 37 | Các phương pháp học máy Machine learning methods |
| 38 | Trí tuệ nhân tạo Artificial intelligence |
| 39 | Xử lý ảnh Image processing |
| 40 | Đồ án chuyên ngành Major project |
| 41 | Khai thác dữ liệu Data mining |
| 42 | Dữ liệu lớn |
| 43 | Tham quan thực tế Career visiting |
| 44 | Thực tập nghề nghiệp Internship |
| 45 | Đồ án tốt nghiệp Thesis |
| 46 | Mật mã học và mã hóa thông tin Cryptography and information coding |
| 47 | Phát triển ứng dụng web Web application development |
| 48 | Phát triển ứng dụng di động Mobile application development |
| 49 | Lập trình song song Parallel programming |
| 50 | Internet vạn vật Internet of things |
| 51 | Học máy nâng cao Advanced machine learning |
| 52 | Tiền xử lý và phân tích dữ liệu Data preprocessing and analysis |
| 53 | Lập trình python nâng cao Advanced Python programming |
| 54 | Thị giác máy tính Computer vision |
| 55 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Natural language processing |
| 56 | Mạng Neuron Neural network |
| 57 | Điện toán đám mây Cloud computing |
| 59 | Chuyên đề Thematic |
| 60 | Lập trình R cho Khoa học dữ liệu R programming for data science |
| 61 | Web ngữ nghĩa Semantic web |
| B3 – Kiến thức bổ trợ Supplemental Courses | |
| 63 | Thiết kế Web Web design |
| 64 | Phương pháp nghiên cứu khoa học ethods of scientific research |
| 65 | Lập trình mạng Network programming |
| 66 | Lập trình Python Python programming |
Khoa CNTT.